Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巴
氏
杀
菌
巴氏杀菌 (bāshìshājùn)
bāshìshājùn
Hán Việt
ba thị sát khuẩn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thanh trùng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巴
bā
trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông; gắn chặt; bám; níu lấy 紧贴; cái
氏
shì
họ; Thị (nữ); thị; thị
杀
shā
giết; tể; đấu tranh; đánh
菌
jūn
khuẩn; nấm; vi khuẩn