Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

布防迎战 (bùfángyíngzhàn)

bùfángyíngzhàn

Hán Việt
bố phòng nghênh chiến

Nghĩa

  1. chuẩn bị đối đầu trực diện với kẻ thù

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ