帝国主义帝国主义 (dìguózhǔyì)dìguózhǔyìTừ loạiDanh từHán Việtđế quốc chủ nghĩaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chủ nghĩa đế quốc2đế quốc (nước theo chủ nghĩa đế quốc); đế quốc chủ nghĩa