Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

带头 (dàitóu)

dàitóu

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
đới đầu

Nghĩa

  1. đi đầu; dẫn đầu; cầm đầu; làm đầu tàu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 带头