Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干净 (gānjìng)

gānjìng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
can tịnh

Nghĩa

  1. sạch sẽ; sạch; sạch gọn; khiết
  2. gãy gọn; rõ ràng; dứt khoát; súc tích (lời nói và hành động); lôi thôi; dài dòng
  3. hết sạch; sạch sành sanh; sạch sẽ; hết sạch sành sanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 干净