Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
干
手
机
干手机 (Gànshǒujī)
Gànshǒujī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Máy làm khô tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
干
gān
mạo phạm; xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục; dính dáng; liên can; liên quan; dính líu
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ