Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干煸土豆丝 (gān biān tǔdòu sī)

gān biān tǔdòu sī

Hán Việt
can biên thổ đậu ty

Nghĩa

  1. lát khoai tây chiên khô (món ăn Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ