Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干燥机 (gānzàojī)

gānzàojī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
can táo cơ

Nghĩa

  1. khô hơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ