Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

和平 (hépíng)

hépíng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
hoà bình
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hoà bình
  2. ôn hoà; lành; nhã nhặn; êm dịu
  3. bình tĩnh; trấn tĩnh; yên tĩnh; bình thản
  4. Hoà Bình; tỉnh Hoà Bình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 和平