Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

平均值 (píngjūnzhí)

píngjūnzhí

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
bình quân trị

Nghĩa

  1. giá trị trung bình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 平均值