Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

平坦 (píngtǎn)

píngtǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bình thản

Nghĩa

  1. bằng phẳng; bằng; phẳng; bằng chằn chặn; thênh thang; chăn chắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ