年轻年轻 (niánqīng)niánqīngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từHán Việtniên khinhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trẻ tuổi; trẻ; thanh niên; tuổi trẻ