Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
并
臻
并臻 (bìngzhēn)
bìngzhēn
Hán Việt
tịnh trăn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đến đồng thời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
并
bìng
hợp lại; nhập lại; gộp lại; chập lại; ghép lại; ngay cả
臻
zhēn
đạt đến; đến; tới