Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

广东省 (guǎngdōngshěng)

guǎngdōngshěng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
quảng đông tỉnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Tỉnh Quảng Đông (Kwangtung) ở miền nam Trung Quốc, tên viết tắt 粤 [Yuè], thủ đô Quảng Châu 广州

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ