Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
床
垫
床垫 (chuángdiàn)
chuángdiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sàng điếm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nệm; đệm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
床
chuáng
giường; cái đệm; sàng; vật giống giường; bàn; xe
垫
diàn
kê; lót; chèn; độn; chêm; đệm; lấp; điền