Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

应急待命 (yìngjídàimìng)

yìngjídàimìng

Hán Việt
ứng cấp đãi mệnh

Nghĩa

  1. chế độ chờ khẩn cấp
  2. ở chế độ chờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ