庞大庞大 (pángdà)pángdàCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtbàng đạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1to lớn; to; lớn; bự; to lù lù2bự cồ; to tướng