Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

庞大 (pángdà)

pángdà

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bàng đại

Nghĩa

  1. to lớn; to; lớn; bự; to lù lù
  2. bự cồ; to tướng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 庞大