Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
极
为
庞
大
极为庞大 (jíwéipángdà)
jíwéipángdà
Hán Việt
cực vi bàng đại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vĩ đại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
极
jí
đỉnh điểm; điểm cực cao; cực điểm; đỉnh cao; cực (hai cực nam bắc của trái đất; hai đầu của vật có từ tính; đầu ra hoặc…
为
wèi
giúp đỡ; bảo vệ; cho; thay (biểu thị đối tượng hành động)
庞
páng
to; lớn; to lớn; bự; ngổn ngang; bề bộn; kềnh càng
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)