Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
建
材
建材 (jiàncái)
jiàncái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiến tài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vật liệu xây dựng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
建
jiàn
kiến trúc; xây dựng; thiết lập; thành lập; xây dựng
材
cái
vật liệu; vật liệu gỗ; quan tài; hòm; áo quan; ván thọ; quách