Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

建筑物 (jiànzhúwù)

jiànzhúwù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiến trúc vật

Nghĩa

  1. vật kiến trúc; công trình kiến trúc; công trình xây dựng; toà nhà; công trình; kiến trúc vật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ