Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

建议 (jiànyì)

jiànyì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
kiến nghị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đề nghị; đề xuất; kiến nghị; đưa ra, lời khuyên, góp ý
  2. sáng kiến; kiến nghị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 建议