Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
异
议
人
士
异议人士 (yìyìrénshì)
yìyìrénshì
Hán Việt
dị nghị nhân sĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bất đồng chính kiến
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
异
yì
khác; khác nhau; không giống; đặc biệt; kỳ lạ
议
yì
ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị; thương nghị; bàn bạc; thảo luận
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)
Từ có chứa 异议人士
政治异议人士
zhèngzhì yìyì rénshì
chính trị dị nghị nhân sĩ
bất đồng chính kiến