弄虚作假弄虚作假 (nòngxūzuòjiǎ)nòngxūzuòjiǎTừ loạiĐộng từHán Việtlộng hư tá giảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giở trò dối trá; giở trò bịp bợm