Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
引
入
引入 (yǐnrù)
yǐnrù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
dẫn nhập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Dẫn dụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
引
yǐn
giương; kéo; dẫn; dắt
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập
Từ có chứa 引入
引入迷途
yǐnrùmítú
dẫn nhập mê đồ
dẫn đến lạc lối; đánh lừa