Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弗雷德里克 (fú léi délǐ kè)

fú léi délǐ kè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phất lôi đức lí khắc

Nghĩa

  1. Frederick (tên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 弗雷德里克