Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弦
乐
器
弦乐器 (xiányuèqì)
xiányuèqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
huyền lạc khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhạc cụ dây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弦
xián
dây cung; dây nỏ; dây đàn
乐
lè
vui mừng; vui; mừng; vui với
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
Từ có chứa 弦乐器
拨弦乐器
bōxiányuèqì
bát huyền lạc khí
dụng cụ gảy; dây gảy hoặc nhạc cụ dây