拨弦乐器拨弦乐器 (bōxiányuèqì)bōxiányuèqìTừ loạiĐộng từHán Việtbát huyền lạc khíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dụng cụ gảy2dây gảy hoặc nhạc cụ dây