Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弱作用力 (ruòzuòyònglì)

ruòzuòyònglì

Hán Việt
nhược tá dụng lực

Nghĩa

  1. lực yếu (trong vật lý hạt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ