Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弹
药
库
弹药库 (dànyàokù)
dànyàokù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạn dược khố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kho đạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弹
dàn
đạn; viên đạn; đạn; súng đạn; đạn pháo; bom
药
yào
vị thuốc; đại hoài sơn 名
库
kù
kho; họ Khố