Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

强作用力 (qiángzuòyònglì)

qiángzuòyònglì

Hán Việt
cường tá dụng lực

Nghĩa

  1. lực mạnh (trong vật lý hạt nhân)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ