Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

强梁 (qiángliáng)

qiángliáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cường lương

Nghĩa

  1. ngang ngược; cường bạo; hung bạo
  2. cọp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ