Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

强硬立场 (qiángyìnglìchǎng)

qiángyìnglìchǎng

Hán Việt
cường ngạnh lập trường

Nghĩa

  1. vị trí khó khăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ