Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

强迫症 (qiǎngpòzhèng)

qiǎngpòzhèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cường bách chứng

Nghĩa

  1. rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ