形象形象 (xíngxiàng)xíngxiàngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việthình tượngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hình ảnh2hình tượng (văn học, nghệ thuật)