Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
彩
虹
旗
彩虹旗 (Cǎihóngqí)
Cǎihóngqí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cờ cầu vồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
彩
cǎi
màu sắc; màu; lụa màu; tơ màu; hoa kết bằng lụa màu
虹
hóng
cầu vồng
旗
qí
cờ; người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc)