Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
彩
虹
行
动
彩虹行动 (Cǎihóngxíngdòng)
Cǎihóngxíngdòng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chiến dịch cầu vồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
彩
cǎi
màu sắc; màu; lụa màu; tơ màu; hoa kết bằng lụa màu
虹
hóng
cầu vồng
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động