Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阴影 (yīnyǐng)

yīnyǐng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
âm ảnh

Nghĩa

  1. bóng mờ; bóng râm
  2. ám ảnh, bóng đen; bóng mát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 阴影