彼 (bǐ)
- Từ loại
- Danh từ, Đại từ, Phó từ, 代
- Hán Việt
- bỉ
Nghĩa
- kia; ấy; đó; cái kia; cái đó; cái ấy (phản nghĩa với "này")
- nó; đối phương; người
- nọ
- bỉ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.