Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

彼时 (bǐshí)

bǐshí

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
bỉ thì

Nghĩa

  1. lúc đó; khi đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ