Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

往来 (wǎnglái)

wǎnglái

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
vãng lai
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đi lại
  2. qua lại; tới lui; thăm viếng; lai vãng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 往来