往来往来 (wǎnglái)wǎngláiTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtvãng laiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đi lại2qua lại; tới lui; thăm viếng; lai vãng