Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

来得及 (láidejí)

láidejí

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lai đắc cập

Nghĩa

  1. kịp; còn kịp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ