微不足道微不足道 (wēibùzúdào)wēibùzúdàoTừ loạiThành ngữHán Việtvi bất tú đạoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bé nhỏ không đáng kể; nhỏ nhặt không đáng kể2tẹp nhẹp; rài