Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

微动脉 (wēidòngmài)

wēidòngmài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vi động mạch

Nghĩa

  1. động mạch mao mạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ