微扰微扰 (wēirǎo)wēirǎoTừ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từ, Phó từHán Việtvi nhiễuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xáo trộn vô số2nhiễu loạn (vật lý)