Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心力衰竭 (xīnlìshuāijié)

xīnlìshuāijié

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tâm lực suy kiệt

Nghĩa

  1. suy tim; truỵ tim

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ