心肝宝贝心肝宝贝 (xīngānbǎobèi)xīngānbǎobèiTừ loạiDanh từHán Việttâm can bảo bốiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1em yêu quý (thường ám chỉ đứa con của một người)2người yêu