Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心肝宝贝 (xīngānbǎobèi)

xīngānbǎobèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tâm can bảo bối

Nghĩa

  1. em yêu quý (thường ám chỉ đứa con của một người)
  2. người yêu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ