必不可少必不可少 (bìbùkěshǎo)bìbùkěshǎoTừ loạiĐộng từHán Việttất bất khả thiếuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thiết yếu; không thể thiếu2cần; cần thiết; tuyệt đối cần3tất yếu