志愿志愿 (zhìyuàn)zhìyuànTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtchí nguyệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chí hướng và nguyện vọng; chí nguyện; ý nguyện2tự nguyện; tình nguyện