Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

志愿者 (zhìyuànzhě)

zhìyuànzhě

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chí nguyện giả

Nghĩa

  1. Tình nguyện viên, người tình nguyện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ