Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忘我 (wàngwǒ)

wàngwǒ

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
vong ngã

Nghĩa

  1. quên mình; hy sinh (vì người khác); vong kỷ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 忘我